-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 12: Dòng 12: == Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chất sấy khô==========chất sấy khô======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chất hút nước==========chất hút nước=====::[[desiccant]] [[bed]]::[[desiccant]] [[bed]]Dòng 29: Dòng 29: == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chất hút nước==========chất hút nước=====Dòng 37: Dòng 37: === Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=desiccant desiccant] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=desiccant desiccant] : Corporateinformation+ == Xây dựng==+ =====làm khô [chất làm khô]=====+ + == Oxford==== Oxford==Dòng 42: Dòng 46: =====Chem. a hygroscopic substance used as a drying agent.==========Chem. a hygroscopic substance used as a drying agent.=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]14:30, ngày 29 tháng 9 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
