-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 20: Dòng 20: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Ô tô====== Ô tô========ô tô ray==========ô tô ray======== Toán & tin ====== Toán & tin ===- =====đường dây mẹ=====+ =====đường dây mẹ=====''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.- ===== Tham khảo =====- *[http://foldoc.org/?query=bus bus] : Foldoc=== Xây dựng====== Xây dựng========goòng máy==========goòng máy======== Điện====== Điện===- =====dây buýt=====+ =====dây buýt=====''Giải thích VN'': Dây dẫn điện mạch, xe buýt.''Giải thích VN'': Dây dẫn điện mạch, xe buýt.Dòng 42: Dòng 38: =====tuyến dẫn==========tuyến dẫn======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====buýt=====+ =====buýt=====''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.- =====kênh=====+ =====kênh=====''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.''Giải thích VN'': Đường dẫn điện nội bộ mà theo đó các tín hiệu được truyền từ bộ phận này đến bộ phận khác trong máy tính.- =====kênh truyền=====+ =====kênh truyền=====- =====đường chính=====+ =====đường chính=====- =====đường dẫn=====+ =====đường dẫn=====- =====đường dẫn chính=====+ =====đường dẫn chính=====- =====đường trục=====+ =====đường trục=====- =====đường trục chính=====+ =====đường trục chính=====- =====đường truyền dẫn=====+ =====đường truyền dẫn=====- =====ray dẫn điện=====+ =====ray dẫn điện=====- =====thanh cái=====+ =====thanh cái==========thanh truyền==========thanh truyền======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====cho đi xe buýt=====+ =====cho đi xe buýt==========xe buýt==========xe buýt=====- =====Tham khảo=====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=bus bus] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- ===== Tham khảo=====+ =====verb=====- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=bus&searchtitlesonly=yes bus] : bized+ :[[integrate]]- === Oxford===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- =====N. & v.=====+ - =====N. (pl. buses or US busses) 1 a large passengervehicle, esp. one serving the public on a fixed route.=====+ - + - =====Colloq. a motor car, aeroplane, etc.=====+ - + - =====Computing a defined setof conductors carrying data and control signals within acomputer.=====+ - =====V. (buses or busses, bussed, bussing) 1 intr. goby bus.=====+ - =====Tr. US transport by bus, esp. to promote racialintegration.=====+ - + - =====Bus lane a part of a road's length marked offmainly for use by buses. bus shelter a shelter from rain etc.beside a bus stop. bus station a centre, esp. in a town, where(esp. long-distance) buses depart and arrive. bus-stop 1 aregular stopping-place of a bus.=====+ - + - =====A sign marking this.[abbr.of OMNIBUS]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 12:16, ngày 23 tháng 1 năm 2009
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Điện tử & viễn thông | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
