• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    -
    =====cái núm=====
    +
    =====cái núm=====
    =====tiền thua cuộc=====
    =====tiền thua cuộc=====
    Dòng 19: Dòng 17:
    =====nút bấm=====
    =====nút bấm=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====tiền góp=====
    +
    =====tiền góp=====
    -
    =====vốn chung=====
    +
    =====vốn chung=====
    =====vốn góp=====
    =====vốn góp=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kitty kitty] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[cat]] , [[jackpot]] , [[kitten]] , [[pool]] , [[pot]] , [[pussy]] , [[stakes]]
    -
    =====Pot, pool, collection: Has he contributed anything to thekitty?=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +

    12:54, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /´kiti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự góp vốn, vốn góp
    (thông tục) mèo con

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cái núm
    tiền thua cuộc

    Kỹ thuật chung

    nút bấm

    Kinh tế

    tiền góp
    vốn chung
    vốn góp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    cat , jackpot , kitten , pool , pot , pussy , stakes

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X