• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (06:47, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Y học===
    === Y học===
    =====làm mất mùi=====
    =====làm mất mùi=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====khử mùi=====
    =====khử mùi=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====(also -ise) remove or destroy the (usu. unpleasant) smellof.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[aerate]] , [[air]] , [[depollute]] , [[disinfect]] , [[fumigate]] , [[neutralize]] , [[purify]] , [[sanitize]] , [[sterilize]] , [[sweeten]] , [[ventilate]]
    -
    =====Deodorization n. deodorizer n. [DE- + L odor smell]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deodorize deodorize] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /di:'oudəraiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác deodorise

    Ngoại động từ

    Khử mùi

    Chuyên ngành

    Y học

    làm mất mùi

    Kỹ thuật chung

    khử mùi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X