• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: tháo sà lan ra khỏi đoàn tàu)
    Dòng 2: Dòng 2:
    =====tháo sà lan ra khỏi đoàn tàu=====
    =====tháo sà lan ra khỏi đoàn tàu=====
    [[Category:Xây dựng]]
    [[Category:Xây dựng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abandon]] , [[back out]] , [[cease]] , [[forsake]] , [[give notice]] , [[give up]] , [[leave]] , [[quit]] , [[renege]] , [[retreat]] , [[withdraw]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[begin]] , [[carry out]] , [[engage]] , [[join]]

    09:03, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    Xây dựng

    tháo sà lan ra khỏi đoàn tàu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    verb
    begin , carry out , engage , join

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X