• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====tay vịn cầu thang (chỗ quanh)=====
    =====tay vịn cầu thang (chỗ quanh)=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====tay vịn cầu thang=====
    =====tay vịn cầu thang=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====(pl. wreaths) 1 flowers or leaves fastened in a ring esp.as an ornament for a person's head or a building or for layingon a grave etc. as a mark of honour or respect.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[band]] , [[bay]] , [[bouquet]] , [[chaplet]] , [[circlet]] , [[coronal]] , [[coronet]] , [[crown]] , [[festoon]] , [[garland]] , [[laurel]] , [[lei]] , [[loop]] , [[ring]] , [[ringlet]] , [[flowers]]
    -
    =====A a similarring of soft twisted material such as silk. b Heraldry arepresentation of this below a crest.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====A carved representationof a wreath.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(foll. by of) a curl or ring of smoke or cloud.5 a light drifting mass of snow etc. [OE writha f. weak gradeof writhan WRITHE]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    04:35, ngày 2 tháng 2 năm 2009

    /ri:θ/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều wreaths

    Vòng hoa; vòng hoa tang
    Vành hoa, vành lá, tràng hoa (đội trên đầu hoặc khoác ở cổ ai (như) một biểu hiện của vinh dự)
    a laurel wreath
    một vòng nguyệt quế
    Luồng (khói) cuồn cuộn; đám (mây) cuồn cuộn
    (thơ ca) vòng người xem, vòng người nhảy múa

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tay vịn cầu thang (chỗ quanh)

    Kỹ thuật chung

    tay vịn cầu thang

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X