• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán kinh tế ) quyền sở hữu liên tục=====
     +
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    Dòng 25: Dòng 28:
    :[[ceaselessness]] , [[eternality]] , [[eternalness]] , [[eternity]] , [[everlastingness]] , [[world without end]] , [[infinity]] , [[sempiternity]]
    :[[ceaselessness]] , [[eternality]] , [[eternalness]] , [[eternity]] , [[everlastingness]] , [[world without end]] , [[infinity]] , [[sempiternity]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    16:10, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /¸pə:pi´tju:iti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính liên tục, tính vĩnh cửu
    in (to, for) perpetuity
    mãi mãi, vĩnh viễn
    Vật sở hữu vĩnh viễn; địa vị vĩnh viễn
    Lợi tức hưởng suốt đời

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) quyền sở hữu liên tục

    Kinh tế

    niên kim vĩnh cửu
    niên kim vĩnh viễn
    tài sản vĩnh viễn

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X