• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán (toán logic )ic ) ngữ nghĩa học=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 32: Dòng 35:
    *[http://foldoc.org/?query=semantics semantics] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=semantics semantics] : Foldoc
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    18:13, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /si´mæntiks/

    Thông dụng

    Cách viết khác semasiology

    Danh từ, số nhiều dùng như số ít

    Ngữ nghĩa học

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán (toán logic )ic ) ngữ nghĩa học

    Kỹ thuật chung

    ngữ nghĩa học
    architectural semantics
    ngữ nghĩa học kiến trúc
    axiomatic semantics
    ngữ nghĩa học tiên đề
    Common Transport Semantics (IBM) (CTS)
    Ngữ nghĩa học truyền tải chung (IBM)
    Document Style Semantics and Specifications Language (DSSSL)
    ngôn ngữ đặc tả và ngữ nghĩa học theo phong cách tư liệu

    Oxford

    N.pl.
    (usu. treated as sing.) the branch of linguisticsconcerned with meaning.
    Semantician n. semanticist n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X