-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 12: Dòng 12: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====hình thang=====+ + ::[[isosceles]] [[trapezoid]]+ ::hình thang cân+ {|align="right"{|align="right"| __TOC__| __TOC__Dòng 51: Dòng 57: =====Trapezoidal adj. [mod.L trapezoides f. Gktrapezoeides (as TRAPEZIUM)]==========Trapezoidal adj. [mod.L trapezoides f. Gktrapezoeides (as TRAPEZIUM)]=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]][[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]19:54, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hình thang
- isosceles trapezoid
- hình thang cân
- median of a trapezoid
- đường trung bình của hình thang
- midline of a trapezoid
- đường trung bình của một hình thang
- trapezoid arm-type suspension
- giá treo kiểu cần hình thang
- trapezoid formula
- công thức hình thang
- trapezoid shell
- vỏ hình thang
- trapezoid truss
- giàn hình thang
Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
