• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(toán học) (thuộc) vectơ===== ::vectorial calculus ::phép tính vectơ == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên...)
    Dòng 36: Dòng 36:
    ::không gian vectơ con
    ::không gian vectơ con
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    20:12, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) (thuộc) vectơ
    vectorial calculus
    phép tính vectơ

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    hướng lượng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    có hướng
    vectơ
    factor-vectorial space
    không gian vectơ thương
    linear group of vectorial space
    nhóm tuyến tính của một không gian vectơ
    vectorial calculus
    phép tính vectơ
    vectorial field
    trường véctơ
    vectorial method
    phương pháp vectơ
    vectorial subspace
    không gian vectơ con

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X