• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tiếng leng keng (chuông...)===== =====(thông tục) cú điện thoại===== ::give me a tinkle when you [...)
    So với sau →

    23:00, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tiếng leng keng (chuông...)
    (thông tục) cú điện thoại
    give me a tinkle when you get home
    hãy gọi điện thoại cho tôi khi anh về đến nhà

    Ngoại động từ

    Làm cho kêu leng keng, rung leng keng
    to tinkle the bell
    rung chuông leng keng

    Nội động từ

    Kêu leng keng
    the glass tinkles
    cốc kêu leng keng

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    tiếng ngân

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nhấp nháy

    Oxford

    V. & n.

    V.
    Intr. & tr. make or cause to make a successionof short light ringing sounds.
    Intr. colloq. urinate.
    N.1 a tinkling sound.
    Brit. colloq. a telephone call (willgive you a tinkle on Monday).
    Colloq. an act of urinating.[ME f. obs. tink to chink (imit.)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X