-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ .underlay, .underlain=== ::,—nd”'lei ::—nd”'lein =====Nằm dưới, ở dưới, tồn t...)
So với sau →02:42, ngày 15 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
làm cơ sở
Giải thích EN: To form the foundation of; support. Thus, underlying.
Giải thích VN: Lập cơ sở của, chống đỡ.
Tham khảo chung
- underlie : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
