• Revision as of 04:35, ngày 2 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /ri:θ/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều wreaths

    Vòng hoa; vòng hoa tang
    Vành hoa, vành lá, tràng hoa (đội trên đầu hoặc khoác ở cổ ai (như) một biểu hiện của vinh dự)
    a laurel wreath
    một vòng nguyệt quế
    Luồng (khói) cuồn cuộn; đám (mây) cuồn cuộn
    (thơ ca) vòng người xem, vòng người nhảy múa

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tay vịn cầu thang (chỗ quanh)

    Kỹ thuật chung

    tay vịn cầu thang

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X