• Revision as of 17:38, ngày 13 tháng 5 năm 2009 by Doremonvn (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /fei'tæliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Định mệnh, vận mệnh, số mệnh; điều không thể tránh được
    Sự bất hạnh, sự rủi ro, tai ương
    Ảnh hưởng nguy hại
    Sự chết bất hạnh (chết thảm, chết trong chiến tranh...)

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    birth

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X