-
Drug
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Chuyên ngành
Y học
thuốc
- drug abuse
- sự lạm dụng thuốc
- drug allergy
- dị ứng thuốc
- drug alopecia
- rụng lông, tóc do thuốc
- drug prophylaxis
- phòng bệnh bằng thuốc
- drug resistance
- kháng thuốc
- drug tolerance
- dung nạp thuốc
- drug-fast
- kháng thuốc
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Medication, medicine, medicament, pharmaceutical, remedy,cure, treatment; cure-all, panacea: My doctor prescribes toomany drugs.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ