• Verb (used with object), -cated, -cating.

    to make by art or skill and labor; construct
    The finest craftspeople fabricated this clock.
    to make by assembling parts or sections.
    to devise or invent (a legend, lie, etc.).
    to fake; forge (a document, signature, etc.).

    Antonyms

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X