-
Anfractuous
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- flexuous , meandrous , serpentine , sinuous , snaky , tortuous , circuitous , circular , devious , oblique , roundabout
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ