• /ə´seiləbl/

    Thông dụng

    Tính từ
    Có thể tấn công được

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    safe , guarded , protected , secure

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X