• (đổi hướng từ Boohooed)
    /bu:´hu:/

    Thông dụng

    Danh từ
    Tiếng khóc hu hu
    Nội động từ
    Khóc hu hu
    hình thái từ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    (slang) bawl , coo , cry , fret , hoot , snivel , sob , squawl , weep

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X