• /´kævi¸a:/

    Thông dụng

    Cách viết khác caviare

    Danh từ

    Caviar, trứng cá muối
    caviar to the general
    tế nhị quá đáng nên không được người ta coi trọng

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    trứng cá

    Nguồn khác

    • caviar : Corporateinformation

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    trứng cá
    black caviar
    trứng cá đen
    fresh-grain caviar
    trứng cá dạng hạt tươi
    pickled grainy caviar
    trứng cá hạt muối
    pressed caviar
    trứng cá ép
    Russian caviar
    trứng cá Nga
    scaled-fish caviar
    trứng cá (loại hỗn hợp)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    delicacy , eggs , relish , roe

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X