-
Chummy
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- affectionate , buddy-buddy * , close , confidential , constant , cozy , familiar , intimate , pally , palsy-walsy * , thick * , friendly
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ