-
Filibuster
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- delay , hindrance , holding the floor , interference , opposition , postponement , procrastination , stonewalling , talkathon , adventurer , orate , tirade
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ