• /¸kaind´ha:tid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Tốt bụng, có lòng tốt

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    hard-hearted

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X