-
Medal
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- badge , commemoration , gold , hardware * , laurel , medallion , reward , ribbon , wreath , award , decoration , plaque , purple heart , trophy
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ