• (đổi hướng từ Millions)
    /´miljən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Một triệu; con số 1000000
    she is a wife in a million
    cô ta là một người vợ hiếm có

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    một triệu
    MFLOPS (millionof floating point operation per second)
    một triệu phép toán dấu chấm động trong một giây
    million bits per second (MBPS)
    một triệu bit trong một giây

    Xây dựng

    triệu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X