-
Preview
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- examination , preliminary study , research , show , sneak , sneak peek , survey , viewing , foretaste , sample , trailer
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ