• Danh từ giống đực

    (luật học, pháp lý) sự chứng minh rằng khi tội phạm xảy ra, mình đang ở một nơi khác với nơi xảy ra tội phạm; chứng cứ ngoại phạm
    fournir un alibi très acceptable Loti
    cung cấp một chứng cứ ngoại phạm rất đáng thừa nhận
    (nghĩa bóng) cái cớ; mẹo nghi binh; thủ đoạn
    Ses contacts avec ce parti ne sont qu'un alibi
    những cuộc giao tiếp của anh ta với đảng này chẳng qua là một cái cớ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X