• Danh từ giống cái

    Băng, dải
    Serrer avec une bande
    buộc bằng một cái băng
    Bande de velours
    dải nhung
    Bande de terre
    dải đất
    Bande [[dabsorption]] [[dun]] spectre
    (vật lý học) dải hấp thu của quang phổ
    Phim (ảnh xi nê)
    Băng đạn
    Bande de mitrailleuse
    băng đạn tiểu liên
    Mép trong (bàn bi a)
    (hàng hải) sự nghiêng một bên
    par la bande
    (bằng cách) gián tiếp

    Danh từ giống cái

    Lũ, tụi, bọn, đàn
    Bande de voleurs
    lũ ăn cắp
    Bande de canards
    đàn vịt
    Bande [[dimbéciles!]]
    tụi mất dạy!
    faire bande à part
    (thân mật) đứng riêng (không nhập bọn)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X