• Ngoại động từ

    Bày; trưng bày
    Exposer des marchandises
    bày hàng
    Exposer des tableaux
    trưng bày tranh
    Trình bày, thuyết trình
    Exposer un système
    trình bày một hệ thống
    Phơi ra
    Exposer au soleil
    phơi ra nắng
    Hướng về
    Maison exposée à l'est
    nhà hướng về phương đông
    Dấn vào, đặt vào
    Exposer quelqu'un à un danger
    dấn ai vào chỗ nguy hiểm
    exposer un nouveau-né
    vứt bỏ đứa trẻ sơ sinh
    Phản nghĩa Abriter. Cacher, dissimuler. Taire. Détourner, enlever. Couvrir, protéger; défendre.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X