• Tính từ

    Dựng ngược, dựng đứng
    Cheveux hérissés
    tóc dựng ngược
    Tua tủa
    Bataillon hérissé de baïonnettes
    một tiểu đoàn tua tủa lưỡi lê
    (nghĩa bóng) gay cấn; gai ngạnh
    Homme hérissé
    người gai ngạnh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X