• Danh từ giống cái

    Sự đúng đắn, sự chính xác; sự xác đáng, sự thích đáng
    La justesse d'une balance
    sự chính xác của cái cân
    Comparaison qui manque de justesse
    sự so sánh không đúng
    Répondre avec justesse
    trả lời đúng đắn
    Justesse d'une expression
    sự thích đáng của một từ ngữ

    Phản nghĩa Approximation, erreur, faute

    De justesse vừa sát
    Gagner de justesse
    �� thắng vừa sát

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X