• Ngoại động từ

    Hỉ (mũi), hỉ mũi cho
    Mouche ton nez !
    hỉ mũi đi!
    Moucher un enfant
    hỉ mũi cho em bé
    Hỉ ra
    Moucher du sang
    hỉ ra máu
    Gạt tàn (bấc)
    Moucher une chandelle
    gạt tàn cây nến
    (thân mật) xài, xạc cho một trận

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X