• Danh từ giống cái

    Lời hứa; lời hẹn
    Tenir sa promesse
    giữ lời hứa
    manquer à sa promesse
    sai hẹn
    promesse de mariage
    sự hứa hôn
    ( số nhiều) hứa hẹn
    Jeune homme plein de promesses
    thanh niên đầy hứa hẹn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X