• Ngoại động từ

    Thêm nữa, thêm
    Rajouter du sel
    thêm muối nữa
    Je veux encore rajouter quelque chose
    tôi còn muốn thêm ít nữa
    vous en rajoutez
    anh nói quá đáng đấy
    Phản nghĩa Enlever, supprimer.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X