• Danh từ giống cái

    Sự nuôi sống; sinh kế
    Pourvoir à la subsistance de sa famille
    cung cấp cho sự nuôi sống gia đình
    ( số nhiều) lương thực
    La pénurie des subsistances
    sự khan hiếm lương thực vật học
    mise en subsistance
    (quân sự) sự ăn lương ở đơn vị khác
    service des subsistances
    (quân sự) cục quản lương

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X