• Thông dụng

    Smuggle.
    Kẻ buôn lậu
    A smuggle.

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    contraband
    dishonest business
    illicit trade
    run
    running
    smuggle
    smuggling
    hành vi buôn lậu
    act of smuggling
    ngăn ngừa buôn lậu
    prevention of smuggling
    sự buôn lậu
    smuggling ring
    tập đoàn buôn lậu
    smuggling ring
    tàu buôn lậu
    smuggling vessel
    smuggling trade

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X