• Thông dụng

    Động từ

    To glide
    con chuồi xuống ao
    the fish glided into the pond
    To drop (slip) quickly and neatly
    chuồi gói quà vào túi
    to drop quickly and neatly a present in a wrapping into (someone's) pocket

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X