• Thông dụng

    (sinh học) Gamete.
    giao ước với nhau sang năm lại sẽ gặp nhau
    They promised to each other to meet again the next year.
    Agree multually (to do something).
    bản giao ước thi đua
    To sign a mutual agreement to emulate each other (in some work...).

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    gamete
    zygosphere

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X