• Thông dụng

    Danh từ

    Piece; section; chunk
    khúc vải
    piece of cloth
    khúc cây
    chunk of wood

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    piece
    portion
    khúc của chuỗi
    portion of series
    khúc của dãy
    portion of series
    segment
    khúc nguyên thủy
    muscle segment
    khúc nguyên thủy
    primitive segment
    khúc trung
    mesoblastic segment
    phô bày khúc
    segment display

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X