• Thông dụng

    Động từ
    to rotate, to do by turns

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    alternate
    ma trận thay phiên
    alternate matrix
    định thức thay phiên
    alternate determinant
    alternating
    biểu thức thay phiên
    alternating expression
    không thay phiên
    non-alternating
    nhóm thay phiên
    alternating group
    phương pháp hướng thay phiên
    alternating direction method
    phương pháp thay phiên
    alternating method
    tenxơ thay phiên
    alternating tension
    tenxơ thay phiên
    alternating tensor
    tích thay phiên
    alternating product
    đại số thay phiên
    alternating algebra
    đồ hình thay phiên
    alternating graph
    đồ thị thay phiên
    alternating graph

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    alternation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X