• Fermer; boucher; obturer
    Bịt lối vào
    fermer lentrée
    Bịt lỗ tường
    fermer les trous du mur
    Bịt một ống dẫn
    obturer un conduit
    Tenir secret; taire
    Bịt một tin
    tenir secrète une nouvelle
    Garnir (au bout, au bord)
    Bịt sắt cái gậy
    garnir un bâton de fer; ferrer un bâton

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X