• Améliorer; amender; abonnir
    Cải thiện quan hệ ngoại giao
    améliorer les rapports diplomatiques
    Cải thiện điều kiện sinh hoạt
    amender les conditions de vie

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X