• Se crevasser; se fendiller; (se) gercer
    Trời nắng đất nẻ
    la terre se crevasse au soleil
    Môi nẻ
    lèvres gercées
    Da nẻ
    peau qui se fendille; peau qui se gerce
    (tiếng địa phương) se fendre; s'ouvrir
    Quả nẻ
    fruit qui se fend; fruit qui s'ouvre
    (tiếng địa phương) se craqueler
    Sơn nẻ
    peinture qui se craquelle
    (tiếng địa phương) frapper (avec une règle, une baguette...)
    Nẻ vào đầu
    frapper à la tête

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X