• Liniment

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Revision as of 17:42, ngày 23 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /´linimənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) dầu xoa bóp

    Chuyên ngành

    Y học

    dấu xoa bóp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X