• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Toàn bộ===== =====Tổng số; số tổng cộng, khối lượng tổng cộng===== =====(thiên văn học) thời kỳ nhật ...)
    Hiện nay (19:46, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">tou'tæliti</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====(thiên văn học) thời kỳ nhật (nguyệt) thực toàn phần=====
    =====(thiên văn học) thời kỳ nhật (nguyệt) thực toàn phần=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tổng số=====
    +
    =====tổng=====
    -
     
    +
    -
    =====tập hợp=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Total, aggregate, sum (total), whole, entirety, beginningand end, alpha and omega, be-all and end-all: The totality ofhis interests lies in watching soap operas on TV.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The complete amount or sum.=====
    +
    -
    =====Astron. the time duringwhich an eclipse is total.=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====tổng số=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=totality totality] : National Weather Service
    +
    =====tập hợp=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[entirety]] , [[integrity]] , [[oneness]] , [[wholeness]] , [[aggregate]] , [[all]] , [[everything]] , [[gross]] , [[sum]] , [[total]] , [[amount]] , [[summation]] , [[sum total]] , [[entity]] , [[integral]] , [[whole]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /tou'tæliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Toàn bộ
    Tổng số; số tổng cộng, khối lượng tổng cộng
    (thiên văn học) thời kỳ nhật (nguyệt) thực toàn phần

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tổng

    Kỹ thuật chung

    tổng số
    tập hợp

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X