• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thông tục) say rượu===== ::by this time, he was hopelessly pickled ::vào lúc này, anh ta đã sa...)
    Hiện nay (14:04, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (6 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">pikld</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    -
     
    +
    =====giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thịt...)=====
    =====(thông tục) say rượu=====
    =====(thông tục) say rượu=====
    ::[[by]] [[this]] [[time]], [[he]] [[was]] [[hopelessly]] [[pickled]]
    ::[[by]] [[this]] [[time]], [[he]] [[was]] [[hopelessly]] [[pickled]]
    ::vào lúc này, anh ta đã sai bét rồi
    ::vào lúc này, anh ta đã sai bét rồi
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[besotted]] , [[crapulent]] , [[crapulous]] , [[drunken]] , [[inebriate]] , [[inebriated]] , [[intoxicated]] , [[sodden]] , [[tipsy]]

    Hiện nay

    /pikld/

    Thông dụng

    Tính từ

    giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thịt...)
    (thông tục) say rượu
    by this time, he was hopelessly pickled
    vào lúc này, anh ta đã sai bét rồi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X