• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Động từ=== =====Xét sai, đánh giá sai===== =====Có ý kiến sai===== ==Từ điển Oxford== ===V.tr.=== =====(also absol.) 1 judge wrongly...)
    Hiện nay (18:15, ngày 19 tháng 5 năm 2013) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸mis´dʒʌdʒ</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Có ý kiến sai=====
    =====Có ý kiến sai=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====Nhìn lầm (một ai đó, một sự việc gì đó)=====
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(also absol.) 1 judge wrongly.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Have a wrong opinionof.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Misjudgement n. (also misjudgment).=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=misjudge misjudge] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bark up wrong tree]] , [[be misled]] , [[be overcritical]] , [[be partial]] , [[be unfair]] , [[be wrong]] , [[come to hasty conclusion]] , [[dogmatize]] , [[drop the ball]] , [[err]] , [[misapprehend]] , [[miscalculate]] , [[miscomprehend]] , [[misconceive]] , [[misconjecture]] , [[misconstrue]] , [[misdeem]] , [[misreckon]] , [[miss by a mile]] , [[mistake]] , [[misthink]] , [[misunderstand]] , [[overestimate]] , [[overrate]] , [[prejudge]] , [[presume]] , [[presuppose]] , [[put foot in]] , [[stumble]] , [[suppose]] , [[underestimate]] , [[underrate]] , [[misestimate]] , [[misinterpret]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[figure]] , [[judge well]] , [[understand]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /¸mis´dʒʌdʒ/

    Thông dụng

    Động từ

    Xét sai, đánh giá sai
    Có ý kiến sai
    Nhìn lầm (một ai đó, một sự việc gì đó)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X