• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác missioner ===Tính từ=== =====(thuộc) hội truyền giáo; có tính chất truyền giáo===== ===Danh từ=== =====Người ...)
    Hiện nay (10:13, ngày 20 tháng 11 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´miʃəneri</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 11:
    =====Người truyền giáo=====
    =====Người truyền giáo=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====Evangelist, preacher, minister, proselytizer: During the19th century, many missionaries were dispatched to spread thefaith in Africa.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj. & n.===
     
    - 
    -
    =====Adj. of, concerned with, or characteristic of,religious missions.=====
     
    - 
    -
    =====N. (pl. -ies) a person doing missionarywork.=====
     
    - 
    -
    =====Missionary position colloq. a position for sexualintercourse with the woman lying on her back and the man lyingon top and facing her. [mod.L missionarius f. L (as MISSION)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=missionary missionary] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[apostle]] , [[clergy]] , [[clergyperson]] , [[converter]] , [[evangelist]] , [[herald]] , [[messenger]] , [[minister]] , [[missioner]] , [[pastor]] , [[preacher]] , [[promoter]] , [[propagandist]] , [[proselytizer]] , [[revivalist]] , [[teacher]]
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[apostolic]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´miʃəneri/

    Thông dụng

    Cách viết khác missioner

    Tính từ

    (thuộc) hội truyền giáo; có tính chất truyền giáo

    Danh từ

    Người truyền giáo

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X