-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đóng cặn===== =====(địa lý,địa chất) sự trầm tích, quá trình lắng đọng tr...)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸sedimen´teiʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Sự đóng cặn==========Sự đóng cặn=====- =====(địa lý,địa chất) sự trầm tích, quá trình lắng đọng trầm tích==========(địa lý,địa chất) sự trầm tích, quá trình lắng đọng trầm tích=====- + ==Chuyên ngành==- == Hóa học & vật liệu==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sa lắng=====- =====sa lắng=====+ ::[[sedimentation]] [[analysis]]::[[sedimentation]] [[analysis]]::phân tích sa lắng::phân tích sa lắngDòng 30: Dòng 19: ::[[sedimentation]] [[test]]::[[sedimentation]] [[test]]::phép thử sa lắng::phép thử sa lắng- == Xây dựng==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự lắng kết tủa=====- =====sự lắng kết tủa=====+ =====sự lấp đầy bùn=====- + =====sự trầm tích=====- =====sự lấp đầy bùn=====+ - + - =====sự trầm tích=====+ ::[[primary]] [[sedimentation]]::[[primary]] [[sedimentation]]::sự trầm tích ban đầu::sự trầm tích ban đầu- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chất kết tủa=====- =====chất kết tủa=====+ =====chất lắng=====- + =====sự bồi đất=====- =====chất lắng=====+ =====sự kết tủa=====- + =====sự lắng=====- =====sự bồi đất=====+ - + - =====sự kết tủa=====+ - + - =====sự lắng=====+ ::[[waste]] [[water]] [[sedimentation]]::[[waste]] [[water]] [[sedimentation]]::sự lắng cặn nước thải::sự lắng cặn nước thải- =====sự lắng cặn=====+ =====sự lắng cặn=====::[[waste]] [[water]] [[sedimentation]]::[[waste]] [[water]] [[sedimentation]]::sự lắng cặn nước thải::sự lắng cặn nước thải- =====sự lắng dọng=====+ =====sự lắng dọng=====- + =====sự lắng đọng=====- =====sự lắng đọng=====+ === Kinh tế ===- + =====sự kết tủa=====- == Kinh tế==+ =====sự lắng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====sự kết tủa=====+ - + - =====sự lắng=====+ ::[[ultracentrifugal]] [[sedimentation]]::[[ultracentrifugal]] [[sedimentation]]::sự lắng ly tâm siêu tốc::sự lắng ly tâm siêu tốc- == Tham khảo chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=sedimentation sedimentation] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=sedimentation&submit=Search sedimentation] : amsglossary+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
