-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự co rút, sự rút lại, sự rụt vào (móng, lưỡi...)===== =====(như) retractation===== == Từ điển Y học== ===Ng...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´trækʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====(như) retractation==========(như) retractation=====- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====co rút, vòng co thắt=====+ =====sự co rút=====- == Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====sự co rút=====- =====sự rútlại=====+ === Y học===+ =====co rút, vòng co thắt=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====sự co rút=====- ==Tham khảo chung==+ =====sự rút lại=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=retraction retraction]:National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[abjuration]] , [[palinode]] , [[recantation]] , [[retractation]] , [[withdrawal]] , [[abandonment]] , [[disavowal]] , [[nullification]] , [[rescission]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- abjuration , palinode , recantation , retractation , withdrawal , abandonment , disavowal , nullification , rescission
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
